walleyed pike

Định nghĩa

Danh từ: walleye (còn gọi là pike mắt trắng) – một loại cá nước ngọt thuộc họ cá vược, hình dạng giống chó (pike) đặc điểm nổi bật đôi mắt trắng đục.

dụ sử dụng
  • ( walleye một loạithể thao phổ biếnBắc Mỹ.)
  • (Chúng tôi đã bắt được ba con walleye trong chuyến đi câu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "walleyed pike" thường được dùng trong ngữ cảnh câu hoặc ẩm thực, đặc biệt vùng Ngũ Đại Hồ (Great Lakes).
  • ( walleye nổi tiếng với thịt trắng, mềm bong tróc tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Walleye (n): tên gọi thông thường hơn cho loài này.
    • Walleye is a prized fish for both sport and food. ( walleye loại quý giá cho cả thể thao thực phẩm.)
  • Yellow pike (n): tên gọi khác của walleye, dựa trên màu sắc vàng của .
    • The yellow pike is often found in clear, cool lakes. ( pike vàng thường được tìm thấycác hồ nước trong mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Pickerel: một tên gọi khác (đôi khi nhầm lẫn) cho các loại nhỏ hơn trong họ.
  • Yellow pickerel: tên gọi địa phương cho walleye ở một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fish for walleyed pike: câu walleye.
    • They spent the weekend fishing for walleyed pike in the lake. (Họ đã dành cuối tuần để câu walleye trong hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • As elusive as a walleyed pike: khó nắm bắt như walleye (ám chỉ điều đó khó tìm hoặc khó đạt được).
    • Finding a good job these days is as elusive as a walleyed pike. (Tìm được một công việc tốt những ngày này khó nắm bắt như walleye.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

walleyed pike
The angler holds up a large walleyed pike he just caught.